Có
rất nhiều điều bạn nên làm trước khi chiếc điện thoại quý giá của bạn
bị một tên trộm nào đó đánh cắp. Một vài thủ thuật dưới đây có thể khiến
những kẻ trộm cắp gặp khó khăn hơn khi cố gắng truy cập thiết bị của
bạn.
1. Khóa màn hình
Khi Apple giới thiệu tính năng quét dấu vân tay trên iPhone, chắc hẳn
công ty đã ước tính được rằng khoảng một nửa trong số người dùng không
sử dụng tính năng khóa màn hình. Hãy chắc chắn rằng bạn đã sử dụng một
trong hai hình thức vẽ mẫu hình hoặc nhập mã PIN để ngăn tên trộm có thể
truy cập thiết bị của bạn.
Cho dù có thể bạn thấy phiền hà mất thời
gian khi phải gõ mã số để mở khóa mỗi lần có thông báo tin nhắn đến,
notification từ Viber, Facebook hay Instagram..., hãy kích hoạt ít nhất
một phương thức bảo vệ màn hình trước khi bạn rời khỏi nhà hoặc đi đâu
đó. Tasker là một trong những ứng dụng cho phép thiết bị Android tự động
thiết lập bảo mật khóa màn hình dựa trên vị trí của bạn.
Để bảo vệ nhiều hơn nữa đối với điện
thoại Android, hãy kích hoạt tính năng tự động khóa màn hình
(Automatically lock) trong mục Settings > Security. Còn nếu bạn sở
hữu một thiết bị iOS, hãy vào Settings > Passcode > chọn Require
Passcode để thiết lập thời gian tự khóa màn hình.
2. Kích hoạt tính năng điều khiển từ xa
Kể từ iOS 3.0, Apple đã tích hợp tính
năng Find My iPhone trên các thiết bị di động của mình. Tính năng này có
thể được kích hoạt từ mục Settings trên iCloud. Sau đó, bạn có thể đăng
nhập vào iCloud trên web và kiểm tra xem thiết bị của bạn ở đâu. Chế độ
"Lost Mode" cho phép bạn khóa thiết bị từ xa, tuy nhiên tùy chọn Erase
iPhone được đánh giá là không tốt như được quảng cáo.
Đối với thiết bị Android cũng tương tự
như vậy, bạn có thể theo dõi tất cả các thiết bị kết nối với tài khoản
Google thông qua giao diện web. Tính năng này được gọi là Android Device
Manager và bạn cũng có thể khóa điện thoại hoặc xóa dữ liệu trên thiết
bị khi xác định được vị trí của thiết bị trên bản đồ. Để làm được như
vậy, vào ứng dụng Google Settings, nhấn vào Android Device Manager để
thiết lập.
Với người dùng BlackBerry, hãng Dâu Đen
đã cung cấp tính năng BlackBerry Protect có thể tìm thấy trong System
Settings. Các chủ sở hữu thiết bị Windows Phone có thể sử dụng tính năng
Find My Phone, tính năng này được cài đặt tự động khi bạn sử dụng tài
khoản Microsoft để truy cập thiết bị.
3. Sao lưu dữ liệu
Sau khi khóa thiết bị từ xa, kẻ xấu có
thể sẽ không truy cập được thiết bị của bạn, vậy còn dữ liệu trên điện
thoại của bạn thì sao? Việc để mất điện thoại có thể khiến cho dữ liệu
của bạn cũng mất mát theo. Do vậy, đề phòng tình huống xấu có thể xảy ra
bằng cách sao lưu dữ liệu trên thiết bị của bạn trước khi điện thoại có
thể bị lấy cắp.
Google sẽ lưu giữ tất cả các dữ liệu dữ
liệu của bạn, từ mật khẩu Wifi đến thiết lập điện thoại nếu bạn kích
hoạt tính năng này trong Settings > Backup & reset. Khi đó, danh
bạ, email và lịch sẽ được đồng bộ hóa với điện toán đám mây. Apple cung
cấp tùy chọn sao lưu dữ liệu trong Settings > Storage & Backup
của iCloud.
Đối với những nội dung giải trí như hình
ảnh, video, âm nhạc, bạn hãy tạo cho mình thói quen lưu trữ tự động tại
chỗ. iCloud, Google+ Photos, Dropbox, OneDrive, Box, Flickr và vô vàn
các ứng dụng khác có thể cho phép bạn lưu trữ dữ liệu trên đó.
4. Cấu hình cho ứng dụng
Hẳn bạn sẽ không muốn kẻ đã trộm điện
thoại của bạn xóa các tập tin từ Dropbox hoặc đăng gì đó lên Facebook.
Vì vậy, ngoài những cách bảo mật bên trên, bạn cũng nên bật xác thực hai
bước cho bất kỳ dịch vụ hỗ trợ nào, bao gồm iCloud, Google, Dropbox,
Facebook, Twitter, v...v...
Hầu hết các ứng dụng và các trang này
đều cho phép bạn đăng xuất từ xa nếu điện thoại chẳng may bị mất hay bị
đánh cắp. Trên Facebook, vào Cài đặt > Bảo mật, nhấp vào chỉnh sửa ở
Địa điểm mà bạn đã đăng nhập. Nếu vị khách không mời nào đó đã đăng nhập
vào tài khoản, bạn sẽ thấy nó hiện ở đây và bạn có thể ấn vào Kết thúc hoạt động để ngắt kết nối tài khoản của bạn với thiết bị đã mất.
Trong Gmail, nhấp vào liên kết Chi tiết ở
góc dưới cùng bên phải của hộp thư đến để xem thông tin đăng nhập gần
đây. Tại đây, bạn cũng có thể chọn hủy bỏ kết nối từ xa nếu thấy xuất
hiện những hoạt động bất thường.
5. Mã hóa dữ liệu
Mã hóa dữ liệu của bạn giúp tăng tính bảo mật hơn nữa. Điều này giúp làm
cho quá trình vận hành của điện thoại trở nên chậm hơn (vì dữ liệu cần
phải được giải mã trước khi truy cập vào).
Trên thiết bị iOS, điều này được thực
hiện tự động ngay sau khi bạn đặt mật khẩu cho thiết bị. Trên thiết bị
Android thì đây là một tùy chọn riêng biệt, và bạn sẽ tìm thấy trong
phần Settings > Security. Sẽ mất một chút thời gian để hoàn toàn mã
hóa thiết bị cầm tay của bạn, nhưng một khi quá trình ban đầu được hoàn
tất, bạn có thể sử dụng thiết bị như bình thường. Bạn sẽ cần phải chọn
mật khẩu chứa ít nhất 6 ký tự. Mã hóa không thể hoàn tác trừ khi bạn sử
dụng thiết lập của nhà sản xuất.
Tính năng này cũng có sẵn trên điện
thoại BlackBerry. Bạn có thể tìm thấy trong phần Settings > Security.
Với hệ điều hành Windows Phone thì tính năng này mới được áp dụng cho
người dùng là các doanh nghiệp và cần thiết lập ở cấp độ máy chủ
Exchange.
Hy vọng những thủ thuật trên có thể giúp bảo vệ an toàn cho thiết bị và dữ liệu của bạn.